Wolfswelpe
Nghĩa tiếng Việt: sói con
Phát âm (IPA): [ˈvɔlfsˌvɛlpə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wolfswelpe
Số nhiều: die Wolfswelpen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wolfswelpe | Wolfswelpen |
| Akkusativ | Wolfswelpen | Wolfswelpen |
| Dativ | Wolfswelpen | Wolfswelpen |
| Genitiv | Wolfswelpen | Wolfswelpen |
Ví dụ
- „Es ist wie ein Wolfswelpe, den man auf der Autobahn findet und vor dem Verhungern rettet.“ — Nó giống như một chú sói con được tìm thấy trên đường cao tốc và được cứu khỏi chết đói.
- „Hier lernt der noch winzige Welpe die ersten Lektionen des Sozialverhaltens, genau wie Wolfswelpen im elterlichen Rudel dies tun.“ — Tại đây, chú cún con bé bỏng học được những bài học đầu tiên về hành vi xã hội, giống hệt như các chú sói con trong đàn của bố mẹ chúng.
- „3 Wochen fangen die Wolfswelpen an, ihre Familie und die Umgebung kennen zu lernen.“ — Được 3 tuần tuổi, những chú sói con bắt đầu làm quen với gia đình và môi trường xung quanh.