Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wohnungsantrag

Nghĩa tiếng Việt: đơn xin cấp nhà

Phát âm (IPA): [ˈvoːnʊŋsˌʔantʁaːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Wohnungsantrag

Số nhiều: die Wohnungsanträge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWohnungsantragWohnungsanträge
AkkusativWohnungsantragWohnungsanträge
DativWohnungsanträgen
GenitivWohnungsanträge

Ví dụ