Wohnsitzprinzip
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc cư trú
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wohnsitzprinzip
Số nhiều: die wohnsitzprinzipien
Ví dụ
- Die Besteuerung richtet sich nach dem geltenden Wohnsitzprinzip. — Việc đánh thuế dựa trên nguyên tắc nơi cư trú hiện hành.
Nghĩa khác
- quy tắc cư trú
- nguyên tắc nơi cư trú
- nguyên tắc thường trú
- nguyên tắc địa chỉ cư trú