Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wohnsitzkanton

Nghĩa tiếng Việt: nơi cư trú

Nghe phát âm Wohnsitzkanton

danh từ · trình độ C1

Giống: der Wohnsitzkanton

Số nhiều: die wohnsitzkantone

Ví dụ

Nghĩa khác