Wohneigentümerquote
Nghĩa tiếng Việt: tỷ lệ chủ sở hữu nhà ở
Nghe phát âm Wohneigentümerquote
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wohneigentümerquote
Số nhiều: die wohneigentümerquoten
Ví dụ
- Die Wohneigentümerquote ist in diesem Land besonders hoch. — Tỷ lệ sở hữu nhà ở quốc gia này đặc biệt cao.
Nghĩa khác
- tỷ lệ sở hữu nhà ở
- tỷ lệ sở hữu nhà
- tỷ lệ người sở hữu nhà
- tỷ lệ chủ nhà
- tỷ lệ chủ sở hữu nhà