wohlgesinnteste
Nghĩa tiếng Việt: tốt bụng nhất
Phát âm (IPA): [ˈvoːlɡəˌzɪntəstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er war der wohlgesinnteste Nachbar, den man sich wünschen konnte. — Ông ấy là người hàng xóm có thiện chí nhất mà người ta có thể mong ước.
Nghĩa khác
- thân thiện nhất
- thiện chí nhất
- có thiện cảm nhất
- ủng hộ nhất
- có lẽ