wohlfundiert
Nghĩa tiếng Việt: có cơ sở vững chắc
Phát âm (IPA): [ˈvoːlfʊnˌdiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wohlfundierter | wohlfundierte |
| Akkusativ | wohlfundierten | wohlfundierte |
| Dativ | wohlfundiertem | wohlfundierten |
| Genitiv | wohlfundierten | wohlfundierter |
Ví dụ
- Eine zweistellige Relation heißt wohlfundiert, wenn sie keine unendlichen Ketten hat, also keine unendlichen Folgen, in der benachbarte Elemente jeweils in Relation zueinander stehen. — Một mối quan hệ có hai chữ số được gọi là “đầy đủ” nếu nó không chứa các chuỗi vô hạn, tức là không tồn tại những dãy số vô hạn trong đó các phần tử liền kề lẫn nhau đều nằm trong mối quan hệ với nhau.