woherum
Nghĩa tiếng Việt: xung quanh đâu
Phát âm (IPA): [ˌvoːhɛˈʁʊm]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Es wäre gut zu wissen, woherum der Weg in die Stadt kürzer ist. — Sẽ thật tốt nếu biết đi vòng hướng nào thì đường vào thành phố ngắn hơn.
- Woherum sind die ganzen Leute hierher gekommen? — Mọi người đã đi vòng theo đường nào để đến được đây vậy?
Nghĩa khác
- auf welchem Weg, in/aus welcher Richtung