Wochenhilfe
Nghĩa tiếng Việt: trợ cấp thai sản
Phát âm (IPA): [ˈvɔxn̩ˌhɪlfə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wochenhilfe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wochenhilfe | |
| Akkusativ | Wochenhilfe | |
| Dativ | Wochenhilfe | |
| Genitiv | Wochenhilfe |
Ví dụ
- Die Wochenhilfe umfasst freie Hebammenhilfe, Arzneien, Heilmittel und ärztliche Behandlung. — Chăm sóc hậu sản bao gồm hỗ trợ hộ sinh miễn phí, thuốc men, phương tiện chữa trị và điều trị y tế.
Nghĩa khác
- Leistungen der Krankenversicherung für werdende Mütter und Wöchnerinnen