Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wochenhilfe

Nghĩa tiếng Việt: trợ cấp thai sản

Phát âm (IPA): [ˈvɔxn̩ˌhɪlfə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Wochenhilfe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWochenhilfe
AkkusativWochenhilfe
DativWochenhilfe
GenitivWochenhilfe

Ví dụ

Nghĩa khác