Wochenfürsorge
Nghĩa tiếng Việt: chăm sóc thai sản hàng tuần
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wochenfürsorge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wochenfürsorge | |
| Akkusativ | Wochenfürsorge | |
| Dativ | Wochenfürsorge | |
| Genitiv | Wochenfürsorge |
Ví dụ
- Die Wochenfürsorge tritt ein, wenn weder durch Eigen- noch durch Familienversicherung ein Anspruch auf Wochenhilfe besteht. — Chế độ chăm sóc tuần sản được áp dụng khi không có quyền hưởng trợ cấp tuần sản từ cả bảo hiểm cá nhân lẫn bảo hiểm gia đình.
Nghĩa khác
- von der öffentlichen Fürsorge an werdende Mütter und Wöchnerinnen gewährte Hilfe wenn kein Anspruch auf Wochenhilfe besteht