Wissensständen
Nghĩa tiếng Việt: kiến thức
Phát âm (IPA): [ˈvɪsn̩sˌʃtɛndn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wissensständen
Ví dụ
- Die Teilnehmer des Kurses kamen mit sehr unterschiedlichen Wissensständen. — Các học viên của khóa học đến với những mức độ kiến thức rất khác nhau.
Nghĩa khác
- trình độ kiến thức
- mức độ hiểu biết
- hiểu biết
- các mức độ kiến thức
- Cấp độ kiến thức