Wissenschaftsromane
Nghĩa tiếng Việt: tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
Phát âm (IPA): [ˈvɪsn̩ʃaft͡sʁoˌmaːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wissenschaftsromane
Số nhiều: die Wissenschaftsromanen
Ví dụ
- Er liest am liebsten spannende Wissenschaftsromane über die Zukunft. — Anh ấy thích đọc nhất là những tiểu thuyết khoa học ly kỳ về tương lai.
Nghĩa khác
- tiểu thuyết khoa học
- tiểu thuyết khoa học giả tưởng
- tiểu thuyết viễn tưởng khoa học
- tiểu thuyết về khoa học
- tiểu thuyết nghiên cứu