wissen, wo Bartli den Most holt
Nghĩa tiếng Việt: biết rõ tình hình
Phát âm (IPA): [ˈvɪsn̩ voː ˈbaʁtli deːn mɔst hoːlt]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- In geschäftlichen Dingen weiß sie genau, wo Bartli den Most holt. — Trong chuyện kinh doanh, cô ấy biết rõ mọi ngóc ngách và mánh khóe.
Nghĩa khác
- Schweiz, umgangssprachlich: Nebenform von wissen, wo Barthel den Most holt