wischfest
Nghĩa tiếng Việt: không lem; chống lau chùi
Phát âm (IPA): [ˈvɪʃˌfɛst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wischfester | wischfeste |
| Akkusativ | wischfesten | wischfeste |
| Dativ | wischfestem | wischfesten |
| Genitiv | wischfesten | wischfester |
Ví dụ
- Diese Tinte trocknet sehr schnell und ist absolut wischfest. — Loại mực này khô rất nhanh và hoàn toàn chống lem/chùi.