Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

wischfest

Nghĩa tiếng Việt: không lem; chống lau chùi

Phát âm (IPA): [ˈvɪʃˌfɛst]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativwischfesterwischfeste
Akkusativwischfestenwischfeste
Dativwischfestemwischfesten
Genitivwischfestenwischfester

Ví dụ