Wirtschaftsobjekt
Nghĩa tiếng Việt: đối tượng kinh tế
Phát âm (IPA): [ˈvɪʁtʃaft͡sʔɔpˌjɛkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wirtschaftsobjekt
Số nhiều: die Wirtschaftsobjekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wirtschaftsobjekt | Wirtschaftsobjekte |
| Akkusativ | Wirtschaftsobjekt | Wirtschaftsobjekte |
| Dativ | Wirtschaftsobjekt | Wirtschaftsobjekten |
| Genitiv | Wirtschaftsobjekts | Wirtschaftsobjekte |
Ví dụ
- Dieses moderne Gebäude ist ein wichtiges Wirtschaftsobjekt für die gesamte Region. — Tòa nhà hiện đại này là một đối tượng kinh tế quan trọng cho toàn khu vực.
Nghĩa khác
- vật thể kinh tế
- tài sản kinh tế
- thực thể kinh tế