Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wirtschaftsfront

Nghĩa tiếng Việt: mặt trận kinh tế

Nghe phát âm Wirtschaftsfront

danh từ · trình độ C1

Giống: die Wirtschaftsfront

Số nhiều: die wirtschaftsfronten

Ví dụ

Nghĩa khác