Wirbeltanz
Nghĩa tiếng Việt: vũ điệu xoay tròn
Phát âm (IPA): [ˈvɪʁbl̩ˌtant͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wirbeltanz
Số nhiều: die Wirbeltänze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wirbeltanz | Wirbeltänze |
| Akkusativ | Wirbeltanz | Wirbeltänze |
| Dativ | Wirbeltanz | Wirbeltänzen |
| Genitiv | Wirbeltanzes | Wirbeltänze |
Ví dụ
- Die Übung gleicht insofern von ihrer medizinischen Wirkung dem Wirbeltanz der Sufis, die durch beständiges Drehen im Derwisch-Tanz zum Teil ihr Bewusstsein verändern. — Bài tập này, xét về tác dụng y học của nó, tương tự với điệu vũ xoay của các Sufi, những người nhờ quay liên tục trong điệu múa dervish mà phần nào thay đổi ý thức.
- „Wenn nach dem heft’gen Wirbeltanz Die Nächte schmausend man vertrinket“. — "Khi sau điệu xoay cuồng dữ dội ấy, ta lại chè chén mà uống cạn những đêm".
Nghĩa khác
- múa xoay vòng
- trò xoay tròn
- vũ điệu xoay vòng
- vũ điệu quay cuồng
- múa quay cuồng