Winterwoche
Nghĩa tiếng Việt: tuần mùa đông
Phát âm (IPA): [ˈvɪntɐˌvɔxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Winterwoche
Số nhiều: die Winterwochen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Winterwoche | Winterwochen |
| Akkusativ | Winterwoche | Winterwochen |
| Dativ | Winterwoche | Winterwochen |
| Genitiv | Winterwoche | Winterwochen |
Ví dụ
- „Sie gelten praktisch nur zwei schneereiche Winterwochen lang, vom 3. Januar bis zum 16. Februar 1922.“ — „Chúng thực tế chỉ có hiệu lực trong hai tuần mùa đông đầy tuyết, từ ngày 3 tháng 1 đến ngày 16 tháng 2 năm 1922.“
- „Er sieht seiner Frau nach, dieser Frau, die er in all den Jahren tagtäglich sah, außer in den Winterwochen in Arnarstapi.“ — „Ông dõi mắt nhìn theo vợ mình, người phụ nữ mà ông đã gặp hàng ngày trong suốt ngần ấy năm, trừ những tuần mùa đông ở Arnarstapi.“
- „Die erzwungene Ordnung, die verbissen zur Schau gestellte Routine der Machthaber, geriet in diesen Winterwochen in immer krasseren Gegensatz zur Wirklichkeit.“ — „Trật tự gượng ép, thói quen giả tạo cứng nhắc của những kẻ cầm quyền, trong những tuần mùa đông này ngày càng trở nên tương phản gay gắt với thực tế.“