wintersüber
Nghĩa tiếng Việt: suốt mùa đông
Phát âm (IPA): […]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Restaurant in den Bergen bleibt wintersüber geschlossen. — Nhà hàng trên núi đóng cửa trong suốt mùa đông.
Nghĩa khác
- im Winter
Nghĩa tiếng Việt: suốt mùa đông
Phát âm (IPA): […]
trạng từ · trình độ C1