Winterspecks
Nghĩa tiếng Việt: mỡ bụng
Phát âm (IPA): [ˈvɪntɐˌʃpɛks]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Winterspecks
Ví dụ
- Im Frühling beginnt er mit Sport zum Abbau des Winterspecks. — Vào mùa xuân, anh ấy bắt đầu tập thể thao để giảm lượng mỡ thừa tích tụ trong mùa đông.
Nghĩa khác
- lớp mỡ
- vùng mỡ
- mỡ thừa
- mỡ mùa đông
- mỡ tích trữ mùa đông