Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Winterspecks

Nghĩa tiếng Việt: mỡ bụng

Phát âm (IPA): [ˈvɪntɐˌʃpɛks]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Winterspecks

Ví dụ

Nghĩa khác