Winterschuh
Nghĩa tiếng Việt: giày mùa đông
Phát âm (IPA): [ˈvɪntɐˌʃuː]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Winterschuh
Số nhiều: die Winterschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Winterschuh | Winterschuhe |
| Akkusativ | Winterschuh | Winterschuhe |
| Dativ | Winterschuh | Winterschuhen |
| Genitiv | Winterschuhe |
Ví dụ
- „Damit hatte ich gerechnet: Dass ich einen Winterschuh brauchte, stand ja außer Frage.“ — „Tôi đã lường trước điều đó: Việc tôi cần một đôi giày mùa đông là điều không phải bàn cãi.“
- „Ein Winterschuh absolviert derweil bei minus 17 Grad Celsius den Kältetest in einer Tiefkühltruhe.“ — „Trong lúc đó, một chiếc giày mùa đông đang trải qua bài kiểm tra độ lạnh ở âm 17 độ C trong tủ đông.“
- „Da das Hosenende in einem Winterschuh steckte, fand Otto auf meinem Fußknöchel in der Hose seine Ruhe.“ — „Vì gấu quần được nhét vào trong một chiếc giày mùa đông, nên Otto đã nằm yên trên mắt cá chân tôi bên trong ống quần.“