windzerzaust
Nghĩa tiếng Việt: bị gió thổi bù xù
Phát âm (IPA): [ˈvɪntt͡sɛɐ̯ˌt͡saʊ̯st]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | windzerzauster | windzerzauste |
| Akkusativ | windzerzausten | windzerzauste |
| Dativ | windzerzaustem | windzerzausten |
| Genitiv | windzerzausten | windzerzauster |
Ví dụ
- „Ihr Haar, hat sie gesagt, sei windzerzaust.“ — „Cô ấy bảo mái tóc mình đang rối bời vì gió.“
- „Sie sah auf einen Abhang hinaus, der sich zu ihrer Rechten befand. Auf ihm wuchs ein Gewirr von windzerzausten graugrünen Büschen mit staubbedeckten Zweigen und vertrocknet aussehenden Blättern.“ — „Cô nhìn ra sườn dốc phía bên phải mình. Trên đó mọc ngổn ngang những bụi cây xám xanh xơ xác vì gió với những cành cây bám đầy bụi và những chiếc lá trông khô héo.“
- „Sie waren bezaubert von den inmitten windzerzauster Eichen gelegenen Stein-Cottages, sie waren entzückt von den Tauben in den Kirchhof-Eiben.“ — „Họ bị mê hoặc bởi những ngôi nhà đá nằm giữa những rặng sồi lộng gió, họ thích thú với những chú chim bồ câu trên những cây thủy tùng ở nghĩa trang.“