Wimmet
Nghĩa tiếng Việt: vụ hái nho (Thụy Sĩ)
Phát âm (IPA): [ˈvɪmət]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wimmet
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wimmet | |
| Akkusativ | Wimmet | |
| Dativ | Wimmet | |
| Genitiv | Wimmets |
Ví dụ
- Der diesjährige Wimmet bringt uns tolle Weine. — Mùa hái nho năm nay mang đến cho chúng tôi những loại rượu vang tuyệt vời.
Nghĩa khác
- die Weinlese, die Traubenlese