wimmen
Nghĩa tiếng Việt: hái nho
Phát âm (IPA): [ˈvɪmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wimmen · er/sie/es wimmt · wimmte · haben gewimmt
Präsens (hiện tại)
| ich | wimm |
| du | wimmst |
| er/sie/es | wimmt |
| wir | wimmen |
| ihr | wimmt |
| sie/Sie | wimmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wimmte |
| du | wimmtest |
| er/sie/es | wimmte |
| wir | wimmten |
| ihr | wimmtet |
| sie/Sie | wimmten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewimmt |
| du | hast gewimmt |
| er/sie/es | hat gewimmt |
| wir | haben gewimmt |
| ihr | habt gewimmt |
| sie/Sie | haben gewimmt |
Ví dụ
- Die Schüler haben den ganzen Tag gewimmt. — Học sinh đã làm bài tập trên Wimm cả ngày.
Nghĩa khác
- die Weinlese halten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wimmen → Đúng: er wimmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)