Wildursprungsschein
Nghĩa tiếng Việt: giấy chứng nhận nguồn gốc thú rừng
Phát âm (IPA): [ˈvɪltˌʔuːɐ̯ʃpʁʊŋsʃaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wildursprungsschein
Số nhiều: die Wildursprungsscheine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wildursprungsschein | Wildursprungsscheine |
| Akkusativ | Wildursprungsschein | Wildursprungsscheine |
| Dativ | Wildursprungsscheinen | |
| Genitiv | Wildursprungsscheine |
Ví dụ
- Der Jäger stellte für das erlegte Wild einen offiziellen Wildursprungsschein aus. — Người thợ săn đã cấp giấy chứng nhận nguồn gốc thú rừng chính thức cho con thú săn được.