Wildtaube
Nghĩa tiếng Việt: bồ câu rừng
Phát âm (IPA): [ˈvɪltˌtaʊ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wildtaube
Số nhiều: die Wildtauben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wildtaube | Wildtauben |
| Akkusativ | Wildtaube | Wildtauben |
| Dativ | Wildtaube | Wildtauben |
| Genitiv | Wildtaube | Wildtauben |
Ví dụ
- Die Wildtaube flog vor das Fenster und starb. — Con bồ câu rừng bay đập vào cửa sổ rồi chết.
- Wildtauben gehören zu den wohlschmeckenden Vögeln und wurden gerne gejagt. — Bồ câu rừng thuộc loài chim có thịt ngon và thường được săn bắt.