Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wildrehgehege

Nghĩa tiếng Việt: khu nuôi hoẵng

Nghe phát âm Wildrehgehege

danh từ · trình độ C1

Giống: das Wildrehgehege

Số nhiều: die Wildrehgehege

Ví dụ

Nghĩa khác