Wildcamping
Nghĩa tiếng Việt: cắm trại tự do trong thiên nhiên
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wildcamping
Ví dụ
- Wildcamping ist in diesem Gebiet nur eingeschränkt erlaubt. — Cắm trại tự do chỉ được phép có giới hạn ở khu vực này.
- Wildcamping ist in vielen Regionen streng reglementiert. — Cắm trại tự do ở nhiều vùng được quy định rất chặt chẽ.