Wikingersage
Nghĩa tiếng Việt: truyền thuyết người Viking
Phát âm (IPA): [ˈvɪkɪŋɐˌzaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wikingersage
Số nhiều: die Wikingersagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wikingersage | Wikingersagen |
| Akkusativ | Wikingersage | Wikingersagen |
| Dativ | Wikingersage | Wikingersagen |
| Genitiv | Wikingersage | Wikingersagen |
Ví dụ
- „Er war auch nicht ganz so primitiv wie es schien, hatte in den langen Winternächten viele Werke der nordischen Dichtkunst gelesen und eine alte Wikingersage illustriert.“ — „Ông ấy cũng không hoàn toàn thô kệch như vẻ bề ngoài, trong những đêm đông dài ông đã đọc nhiều tác phẩm thơ ca Bắc Âu và minh họa một truyền thuyết Viking cổ xưa.“