wiederwollen
Nghĩa tiếng Việt: muốn lấy lại; muốn quay lại
Phát âm (IPA): [ˈviːdɐˌvɔlən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wiederwollen · er/sie/es will wieder · wollte wieder · haben wiedergewollt
Präsens (hiện tại)
| ich | will wieder |
| du | willst wieder |
| er/sie/es | will wieder |
| wir | wollen wieder |
| ihr | wollt wieder |
| sie/Sie | wollen wieder |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wollte wieder |
| du | wolltest wieder |
| er/sie/es | wollte wieder |
| wir | wollten wieder |
| ihr | wolltet wieder |
| sie/Sie | wollten wieder |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wiedergewollt |
| du | hast wiedergewollt |
| er/sie/es | hat wiedergewollt |
| wir | haben wiedergewollt |
| ihr | habt wiedergewollt |
| sie/Sie | haben wiedergewollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „In den Fußmatten-entleerten Häusern hatte Günter Sarre auf einem Zettel versichert, wer seine Matte wiederwolle, könne sie, in Teer signiert, zurückbekommen.“ — Trong những ngôi nhà bị dọn sạch thảm chùi chân, Günter Sarre đã để lại một mẩu giấy đảm bảo rằng ai muốn lấy lại thảm thì có thể nhận lại thảm có ký tên bằng hắc ín.
- „Er sieht den Käfer und will seinen alten Gregor wieder.“ — Anh nhìn thấy con bọ và muốn Gregor cũ của mình quay trở lại.
- „Sie glauben unbeirrt an ihr Recht, wollen ehemaliges deutsches Eigentum in Polen wieder: […]“ — Họ kiên định tin vào quyền của mình, đòi lại các tài sản trước đây của Đức tại Ba Lan: […]
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wiederwollt → Đúng: er will wieder (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)