wiedersehend
Nghĩa tiếng Việt: hẹn gặp lại
Phát âm (IPA): [ˈviːdɐˌzeːənt]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Einander nach Jahren wiedersehend, fielen sich die alten Freunde in die Arme. — Gặp lại nhau sau nhiều năm, những người bạn cũ đã ôm chầm lấy nhau.
Nghĩa khác
- tái ngộ
- tái kiến
- lại
- lần nữa
- thêm