wiederschreiben
Nghĩa tiếng Việt: viết lại
Phát âm (IPA): [ˈviːdɐˌʃʁaɪ̯bn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wiederschreiben · er/sie/es schreibt wieder · schrieb wieder · haben wiedergeschrieben
Präsens (hiện tại)
| ich | schreibe wieder |
| du | schreibst wieder |
| er/sie/es | schreibt wieder |
| wir | schreiben wieder |
| ihr | schreibt wieder |
| sie/Sie | schreiben wieder |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schrieb wieder |
| du | schriebst wieder |
| er/sie/es | schrieb wieder |
| wir | schrieben wieder |
| ihr | schriebt wieder |
| sie/Sie | schrieben wieder |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wiedergeschrieben |
| du | hast wiedergeschrieben |
| er/sie/es | hat wiedergeschrieben |
| wir | haben wiedergeschrieben |
| ihr | habt wiedergeschrieben |
| sie/Sie | haben wiedergeschrieben |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Emma: Wenn Du gleich wiederschreibst, trifft mich Dein Brief noch hier an.“ — „Emma: Nếu em viết lại ngay, thư của em sẽ vẫn kịp đến tay anh ở đây.“
- „Kohlrausch hat Humboldt wiedergeschrieben, hat seinen Brief sehr froh, wie es scheint, aufgenommen, fragt ihn um Rat, teils um seinen künftigen Aufenthalt, teils um seine Verbindung mit Mad. Bowles […].“ — „Kohlrausch đã viết thư trả lời Humboldt, có vẻ rất vui mừng khi nhận được thư, xin ông lời khuyên một phần về nơi ở tương lai, một phần về mối quan hệ của ông với bà Bowles […].“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wiederschreibt → Đúng: er schreibt wieder (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)