Wiederherstellungspflicht
Nghĩa tiếng Việt: nghĩa vụ khôi phục
Nghe phát âm Wiederherstellungspflicht
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wiederherstellungspflicht
Số nhiều: die wiederherstellungspflichten
Ví dụ
- Der Mieter hat nach dem Umbau eine gesetzliche Wiederherstellungspflicht. — Người thuê nhà có nghĩa vụ phục hồi nguyên trạng theo luật sau khi sửa chữa.
Nghĩa khác
- trách nhiệm khôi phục
- bổn phận khôi phục
- nghĩa vụ phục hồi
- trách nhiệm phục hồi