wie’s Katzenmachen gehen
Nghĩa tiếng Việt: diễn ra rất nhanh
Phát âm (IPA): […]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Ihr seid schon fertig? Das ging ja wie’s Katzenmachen! — Hai bạn xong rồi à? Nhanh thật đấy, như mèo làm vậy!
- Du wirst sehen, das geht im Sprung wie’s Katzenmachen. — Bạn sẽ thấy thôi, việc đó diễn ra nhanh như chớp.
Nghĩa khác
- sehr flott, rasch, wie von selbst gehen