widerklingen
Nghĩa tiếng Việt: vang vọng; dội lại
Phát âm (IPA): [ˈviːdɐˌklɪŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: widerklingen · er/sie/es klingt wider · klang wider · haben widergeklungen
Präsens (hiện tại)
| ich | klinge wider |
| du | klingst wider |
| er/sie/es | klingt wider |
| wir | klingen wider |
| ihr | klingt wider |
| sie/Sie | klingen wider |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | klang wider |
| du | klangst wider |
| er/sie/es | klang wider |
| wir | klangen wider |
| ihr | klangt wider |
| sie/Sie | klangen wider |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe widergeklungen |
| du | hast widergeklungen |
| er/sie/es | hat widergeklungen |
| wir | haben widergeklungen |
| ihr | habt widergeklungen |
| sie/Sie | haben widergeklungen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Und wie er über den Fliesensteig des Gotteshauses ging, widerklangen seine Schritte vom Gewölbe.“ — Và khi ông bước qua lối đi lát gạch của ngôi thánh đường, tiếng bước chân ông vang vọng khắp các vòm trần.
- „Möge die Äußerung meiner ersten Liebe, einer jungen und reinen Liebe, nur in einem jungen und reinen Herzen widerklingen!“ — Ước gì lời thổ lộ của mối tình đầu, một tình yêu trẻ trung và thuần khiết, sẽ chỉ tìm thấy sự đồng điệu nơi một trái tim cũng trẻ trung và thuần khiết!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er widerklingt → Đúng: er klingt wider (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)