westslawisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Tây Slav
Phát âm (IPA): [ˈvɛstˌslaːvɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | westslawischer | westslawische |
| Akkusativ | westslawischen | westslawische |
| Dativ | westslawischem | westslawischen |
| Genitiv | westslawischen | westslawischer |
Ví dụ
- Polnisch und Tschechisch sind zwei bekannte westslawische Sprachen. — Tiếng Ba Lan và tiếng Séc là hai ngôn ngữ Tây Slav nổi tiếng.