Westmacht
Nghĩa tiếng Việt: cường quốc phương Tây
Phát âm (IPA): [ˈvɛstˌmaxt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Westmacht
Số nhiều: die Westmächte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Westmacht | Westmächte |
| Akkusativ | Westmacht | Westmächte |
| Dativ | Westmacht | Westmächten |
| Genitiv | Westmacht | Westmächte |
Ví dụ
- Die Westmächte kämpfen gegen die Ostmächte. — Các cường quốc phương Tây đang đối đầu với các cường quốc phương Đông.
- Die Westmächte teilten Deutschland in Besatzungszonen auf. — Các cường quốc phương Tây đã chia Đức thành các khu vực chiếm đóng.