Westatlantik
Nghĩa tiếng Việt: Tây Đại Tây Dương
Phát âm (IPA): [ˈvɛstʔatˌlantɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Westatlantik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Westatlantik | |
| Akkusativ | Westatlantik | |
| Dativ | Westatlantik | |
| Genitiv | Westatlantiks |
Ví dụ
- „Im Westatlantik, von Neuengland bis Brasilien, kommt die Art Turritopsis dohrni vor, die früher Turritopsis nutricula genannt wurde.“ — „Ở Tây Đại Tây Dương, từ New England đến Brazil, có loài Turritopsis dohrni, trước đây được gọi là Turritopsis nutricula.“
- „Denn ein toter Hund wird gemeinsam mit Perlmutt aufgefunden, einem Material, das erst nach der Entdeckung Amerikas aus dem Westatlantik in Europa auftaucht, womit die Indizien zum eigentlichen Fall der Spionage führen.“ — „Bởi vì một con chó chết được tìm thấy cùng với xà cừ, một loại vật liệu chỉ xuất hiện ở châu Âu từ Tây Đại Tây Dương sau khi châu Mỹ được phát hiện, các manh mối này đã dẫn đến vụ án gián điệp thực sự.“
- „Der 62 m hohe Leuchtturm selbst wurde 1846 errichtet und dient der Berufsschifffahrt als Orientierungspunkt zwischen Westatlantik und Mittelmeerzufahrt.“ — „Bản thân ngọn hải đăng cao 62 m được xây dựng vào năm 1846 và đóng vai trò là điểm định hướng cho tàu thuyền thương mại giữa Tây Đại Tây Dương và lối vào Địa Trung Hải.“