Werkzeugmagazin
Nghĩa tiếng Việt: ổ chứa dụng cụ
Phát âm (IPA): [ˈvɛʁkt͡sɔɪ̯kmaɡaˌt͡siːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Werkzeugmagazin
Số nhiều: die Werkzeugmagazine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Werkzeugmagazin | Werkzeugmagazine |
| Akkusativ | Werkzeugmagazin | Werkzeugmagazine |
| Dativ | Werkzeugmagazin | Werkzeugmagazinen |
| Genitiv | Werkzeugmagazins | Werkzeugmagazine |
Ví dụ
- „Darüber hinaus brachen sie auf dem Hof ein Werkzeugmagazin auf und entwendeten hochwertige Elektrowerkzeuge.“ — “Ngoài ra, chúng còn đột nhập vào kho dụng cụ trong sân và lấy trộm các dụng cụ điện đắt tiền.”
- „Völlig neuartig und vielbeachtet ist das an der Maschine angeordnete Werkzeugmagazin.“ — “Ổ chứa dao cụ được gắn trên máy là một thiết kế hoàn toàn mới lạ và rất được chú ý.”