werktätig
Nghĩa tiếng Việt: lao động; làm việc
Phát âm (IPA): [ˈvɛʁkˌtɛːtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | werktätiger | werktätige |
| Akkusativ | werktätigen | werktätige |
| Dativ | werktätigem | werktätigen |
| Genitiv | werktätigen | werktätiger |
Ví dụ
- Die werktätige Bevölkerung trägt einen großen Anteil zum Bruttoinlandsprodukt eines Landes bei. — Lực lượng lao động đóng góp một phần lớn vào tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia.