Werkstattrechnung
Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn sửa chữa
Phát âm (IPA): [ˈvɛʁkʃtatˌʁɛçnʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Werkstattrechnung
Số nhiều: die Werkstattrechnungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Werkstattrechnung | Werkstattrechnungen |
| Akkusativ | Werkstattrechnung | Werkstattrechnungen |
| Dativ | Werkstattrechnung | Werkstattrechnungen |
| Genitiv | Werkstattrechnung | Werkstattrechnungen |
Ví dụ
- „Er hat etwas davon zu Hause gelassen, und er mußte eine Werkstattrechnung bezahlen, der Motor mußte eingestellt werden.“ — “Anh ấy đã để lại một ít ở nhà, và anh ấy phải trả tiền hóa đơn sửa chữa vì động cơ cần phải căn chỉnh lại.”