Wepsisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Veps
Phát âm (IPA): [ˈvɛpsɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Wepsisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Wepsisch | |
| Akkusativ | (das) Wepsisch | |
| Dativ | (dem) Wepsisch | |
| Genitiv | (des) Wepsisch |
Ví dụ
- Das Wepsische verfügt mit 24 Kasus über den größten Formenreichtum innerhalb der finno-ugrischen Sprachen. — Với 24 cách ngữ pháp, tiếng Veps sở hữu sự phong phú về hình thái lớn nhất trong ngữ tộc Finno-Ugria.
- An vier Schulen in Karelien wird Wepsisch als obligatorisches Fach (200 Schüler) unterrichtet, an der Universität von Petrozavodsk wepsische Philologie gelehrt, ebenso an der dortigen Pädagogischen Hochschule Wepsisch als Zusatzbildung angeboten. — Tại bốn trường học ở Karelia, tiếng Veps được giảng dạy như một môn học bắt buộc (200 học sinh), ngôn ngữ học Veps được giảng dạy tại Đại học Petrozavodsk, và tiếng Veps cũng được cung cấp như một chương trình đào tạo bổ sung tại Đại học Sư phạm ở đó.
Nghĩa khác
- Sprache der Wepsen; östlich Sankt Petersburgs von wenigen Tausend Menschen gesprochene Sprache