Wendenabteilung
Nghĩa tiếng Việt: khu vực chuyển hướng
Phát âm (IPA): [ˈvɛndn̩ʔapˌtaɪ̯lʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wendenabteilung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wendenabteilung | |
| Akkusativ | Wendenabteilung | |
| Dativ | Wendenabteilung | |
| Genitiv | Wendenabteilung |
Ví dụ
- Die Wendenabteilung im Museum zeigt interessante historische Exponate. — Phòng trưng bày về người Wend trong bảo tàng giới thiệu những hiện vật lịch sử thú vị.