Wemfall
Nghĩa tiếng Việt: cách gián tiếp (dativ)
Phát âm (IPA): [ˈveːmfal]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wemfall
Số nhiều: die Wemfälle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wemfall | Wemfälle |
| Akkusativ | Wemfall | Wemfälle |
| Dativ | Wemfall | Wemfällen |
| Genitiv | Wemfalls | Wemfälle |
Ví dụ
- Nach den Wörtern im Satz, die im Wemfall stehen, kann man mit "wem" fragen. — Sau những từ trong câu ở cách cho, có thể hỏi bằng “wem”.
- Das Metzler Lexikon Sprache führt zum Dativ aus: „In Schulbüchern auch: Wemfall, Zuwendgröße.“ — Từ điển Metzler Lexikon Sprache giải thích về Dativ: “Trong sách giáo khoa còn gọi là: Wemfall, Zuwendgröße.”
Nghĩa khác
- Synonym von Dativ