Weltraummacht
Nghĩa tiếng Việt: siêu cường vũ trụ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Weltraummacht
Ví dụ
- Das Land möchte bald eine führende Weltraummacht werden. — Quốc gia này muốn sớm trở thành một cường quốc không gian hàng đầu.
Nghĩa khác
- cường quốc không gian
- thế lực vũ trụ
- cường quốc vũ trụ
- Sức mạnh không gian