Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Weltklimaordnung

Nghĩa tiếng Việt: trật tự khí hậu toàn cầu

Phát âm (IPA): [vɛltˈkliːmaˌʔɔʁdnʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Weltklimaordnung

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWeltklimaordnung
AkkusativWeltklimaordnung
DativWeltklimaordnung
GenitivWeltklimaordnung

Ví dụ

Nghĩa khác