Weltklimaordnung
Nghĩa tiếng Việt: trật tự khí hậu toàn cầu
Phát âm (IPA): [vɛltˈkliːmaˌʔɔʁdnʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Weltklimaordnung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Weltklimaordnung | |
| Akkusativ | Weltklimaordnung | |
| Dativ | Weltklimaordnung | |
| Genitiv | Weltklimaordnung |
Ví dụ
- Kopenhagen sei ein erster Schritt hin zu einer neuen Weltklimaordnung, nicht mehr, aber auch nicht weniger, sagte Frau Merkel der Zeitung ‚Bild am Sonntag‘. — Bà Merkel nói với báo ‘Bild am Sonntag’ rằng Copenhagen là một bước đầu tiên hướng tới một trật tự khí hậu thế giới mới, không hơn nhưng cũng không kém.
- Ich glaube, das ist eine sehr große Chance, die man hier in L’Aquila hat, weil es praktisch ein Treffen auf höchster Ebene, auf Ebene eben der Staats- und Regierungschefs ist, und worum es geht ist ja um nicht weniger, als zum Jahresende den Entwurf einer neuen Weltklimaordnung zu erarbeiten. — Tôi cho rằng đây là một cơ hội rất lớn mà người ta có ở L’Aquila, bởi vì trên thực tế đó là một cuộc gặp ở cấp cao nhất, tức cấp các nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ, và điều đang được bàn tới cũng không ít hơn gì việc phải hoàn thành bản dự thảo của một trật tự khí hậu thế giới mới vào cuối năm.
Nghĩa khác
- eine Weltordnung, die den Umgang mit dem Klima bestimmt