weltbewegender
Nghĩa tiếng Việt: chấn động
Phát âm (IPA): [ˈvɛltbəˌveːɡn̩dɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war kein weltbewegender Moment, aber dennoch wichtig. — Đó không phải là một khoảnh khắc chấn động thế giới, nhưng vẫn rất quan trọng.
Nghĩa khác
- lay động
- rung động
- cảm động
- động trời
- cách mạng