weitermüssen
Nghĩa tiếng Việt: phải đi tiếp
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯tɐˌmʏsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: weitermüssen · er/sie/es muss weiter · musste weiter · haben weitergemusst
Präsens (hiện tại)
| ich | muss weiter |
| du | musst weiter |
| er/sie/es | muss weiter |
| wir | müssen weiter |
| ihr | müsst weiter |
| sie/Sie | müssen weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | musste weiter |
| du | musstest weiter |
| er/sie/es | musste weiter |
| wir | mussten weiter |
| ihr | musstet weiter |
| sie/Sie | mussten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergemusst |
| du | hast weitergemusst |
| er/sie/es | hat weitergemusst |
| wir | haben weitergemusst |
| ihr | habt weitergemusst |
| sie/Sie | haben weitergemusst |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Wenn du in Koblenz bist, für zwei Stunden, bevor du wieder weitermusst, dann willst du nicht rein in die Stadt.“ — "Khi bạn ở Koblenz hai tiếng trước khi phải đi tiếp, bạn sẽ chẳng muốn vào trong thành phố đâu."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er weitermüsst → Đúng: er muss weiter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)