weiterflüchten
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục chạy trốn
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯tɐˌflʏçtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: weiterflüchten · er/sie/es flüchtet weiter · flüchtete weiter · haben weitergeflüchtet
Präsens (hiện tại)
| ich | flüchte weiter |
| du | flüchtest weiter |
| er/sie/es | flüchtet weiter |
| wir | flüchten weiter |
| ihr | flüchtet weiter |
| sie/Sie | flüchten weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | flüchtete weiter |
| du | flüchtetest weiter |
| er/sie/es | flüchtete weiter |
| wir | flüchteten weiter |
| ihr | flüchtetet weiter |
| sie/Sie | flüchteten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergeflüchtet |
| du | hast weitergeflüchtet |
| er/sie/es | hat weitergeflüchtet |
| wir | haben weitergeflüchtet |
| ihr | habt weitergeflüchtet |
| sie/Sie | haben weitergeflüchtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Familie musste wegen des Krieges immer weiterflüchten. — Gia đình phải tiếp tục chạy trốn vì chiến tranh.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er weiterflüchtet → Đúng: er flüchtet weiter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)