weiterbohren
Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục khoan; tiếp tục gặng hỏi
Phát âm (IPA): [ˈvaɪ̯tɐˌboːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: weiterbohren · er/sie/es bohrt weiter · bohrte weiter · haben weitergebohrt
Präsens (hiện tại)
| ich | bohre weiter |
| du | bohrst weiter |
| er/sie/es | bohrt weiter |
| wir | bohren weiter |
| ihr | bohrt weiter |
| sie/Sie | bohren weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bohrte weiter |
| du | bohrtest weiter |
| er/sie/es | bohrte weiter |
| wir | bohrten weiter |
| ihr | bohrtet weiter |
| sie/Sie | bohrten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergebohrt |
| du | hast weitergebohrt |
| er/sie/es | hat weitergebohrt |
| wir | haben weitergebohrt |
| ihr | habt weitergebohrt |
| sie/Sie | haben weitergebohrt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Auf dem Probefeld wurde nach einer zweijährigen Pause weitergebohrt. — Việc khoan đã được tiếp tục trên bãi thử nghiệm sau hai năm gián đoạn.
- Die Zahnärztin musste dem Patienten noch eine weitere Spritze geben, bevor sie weiterbohren konnte. — Nha sĩ phải tiêm thêm một mũi nữa cho bệnh nhân trước khi có thể tiếp tục khoan.
- Natürlich macht es Sinn weiterzubohren, man muss eben ganz schön tief bohren, um an wasserführende Schichten zu gelangen. — Tất nhiên là việc tiếp tục khoan rất có lý, chỉ là phải khoan khá sâu mới tới được các tầng chứa nước.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er weiterbohrt → Đúng: er bohrt weiter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)